Bảng xếp hạng bóng đá

English Premier LeagueEnglish Premier League
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Liverpool
30
22
7
1
70
27
43
73
2
country
Arsenal
30
17
10
3
55
25
30
61
3
country
Nottingham Forest
30
17
6
7
50
35
15
57
4
country
Manchester City
30
15
6
9
57
40
17
51
5
country
Chelsea
30
14
8
8
54
38
16
50
6
country
Newcastle United
29
15
5
9
49
39
10
50
7
country
Aston Villa
30
13
9
8
44
45
-1
48
8
country
Brighton Hove Albion
30
12
11
7
48
45
3
47
9
country
Fulham
30
12
9
9
44
40
4
45
10
country
Bournemouth AFC
30
12
8
10
49
38
11
44
11
country
Brentford
30
12
5
13
51
47
4
41
12
country
Crystal Palace
29
10
10
9
37
34
3
40
13
country
Manchester United
30
10
7
13
37
41
-4
37
14
country
Tottenham Hotspur
30
10
5
15
56
44
12
35
15
country
Everton
30
7
13
10
32
37
-5
34
16
country
West Ham United
30
9
7
14
33
50
-17
34
17
country
Wolverhampton Wanderers
30
8
5
17
41
58
-17
29
18
country
Ipswich Town
30
4
8
18
30
63
-33
20
19
country
Leicester City
30
4
5
21
25
67
-42
17
20
country
Southampton
30
2
4
24
22
71
-49
10
Ghi chú
Vòng bảng Vô địch các CLB Châu Âu
Vòng bảng UEFA Europa
Xuống hạng
UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Liverpool
8
7
0
1
17
5
12
21
2
country
FC Barcelona
8
6
1
1
28
13
15
19
3
country
Arsenal
8
6
1
1
16
3
13
19
4
country
Inter Milan
8
6
1
1
11
1
10
19
5
country
Atletico Madrid
8
6
0
2
20
12
8
18
6
country
Bayer 04 Leverkusen
8
5
1
2
15
7
8
16
7
country
LOSC Lille
8
5
1
2
17
10
7
16
8
country
Aston Villa
8
5
1
2
13
6
7
16
9
country
Atalanta
8
4
3
1
20
6
14
15
10
country
Borussia Dortmund
8
5
0
3
22
12
10
15
11
country
Real Madrid
8
5
0
3
20
12
8
15
12
country
FC Bayern Munich
8
5
0
3
20
12
8
15
13
country
AC Milan
8
5
0
3
14
11
3
15
14
country
PSV Eindhoven
8
4
2
2
16
12
4
14
15
country
Paris Saint Germain
8
4
1
3
14
9
5
13
16
country
Benfica
8
4
1
3
16
12
4
13
17
country
AS Monaco
8
4
1
3
13
13
0
13
18
country
Stade Brestois 29
8
4
1
3
10
11
-1
13
19
country
Feyenoord
8
4
1
3
18
21
-3
13
20
country
Juventus
8
3
3
2
9
7
2
12
21
country
Celtic FC
8
3
3
2
13
14
-1
12
22
country
Manchester City
8
3
2
3
18
14
4
11
23
country
Sporting CP
8
3
2
3
13
12
1
11
24
country
Club Brugge
8
3
2
3
7
11
-4
11
25
country
Dinamo Zagreb
8
3
2
3
12
19
-7
11
26
country
VfB Stuttgart
8
3
1
4
13
17
-4
10
27
country
FC Shakhtar Donetsk
8
2
1
5
8
16
-8
7
28
country
Bologna
8
1
3
4
4
9
-5
6
29
country
Crvena Zvezda
8
2
0
6
13
22
-9
6
30
country
Sturm Graz
8
2
0
6
5
14
-9
6
31
country
Sparta Praha
8
1
1
6
7
21
-14
4
32
country
RB Leipzig
8
1
0
7
8
15
-7
3
33
country
Girona FC
8
1
0
7
5
13
-8
3
34
country
Red Bull Salzburg
8
1
0
7
5
27
-22
3
35
country
Slovan Bratislava
8
0
0
8
7
27
-20
0
36
country
Young Boys
8
0
0
8
3
24
-21
0
Ghi chú
Vòng tiếp theo
Vòng đấu play-off
UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Lazio
8
6
1
1
17
5
12
19
2
country
Athletic Club
8
6
1
1
15
7
8
19
3
country
Manchester United
8
5
3
0
16
9
7
18
4
country
Tottenham Hotspur
8
5
2
1
17
9
8
17
5
country
Eintracht Frankfurt
8
5
1
2
14
10
4
16
6
country
Lyon
8
4
3
1
16
8
8
15
7
country
Olympiakos Piraeus
8
4
3
1
9
3
6
15
8
country
Glasgow Rangers
8
4
2
2
16
10
6
14
9
country
Bodo Glimt
8
4
2
2
14
11
3
14
10
country
Anderlecht
8
4
2
2
14
12
2
14
11
country
Fotbal Club FCSB
8
4
2
2
10
9
1
14
12
country
AFC Ajax
8
4
1
3
16
8
8
13
13
country
Real Sociedad
8
4
1
3
13
9
4
13
14
country
Galatasaray
8
3
4
1
19
16
3
13
15
country
AS Roma
8
3
3
2
10
6
4
12
16
country
FC Viktoria Plzen
8
3
3
2
13
12
1
12
17
country
Ferencvarosi TC
8
4
0
4
15
15
0
12
18
country
FC Porto
8
3
2
3
13
11
2
11
19
country
AZ Alkmaar
8
3
2
3
13
13
0
11
20
country
Midtjylland
8
3
2
3
9
9
0
11
21
country
Union Saint-Gilloise
8
3
2
3
8
8
0
11
22
country
PAOK Saloniki
8
3
1
4
12
10
2
10
23
country
FC Twente Enschede
8
2
4
2
8
9
-1
10
24
country
Fenerbahce
8
2
4
2
9
11
-2
10
25
country
Sporting Braga
8
3
1
4
9
12
-3
10
26
country
Elfsborg
8
3
1
4
9
14
-5
10
27
country
TSG Hoffenheim
8
2
3
3
11
14
-3
9
28
country
Besiktas JK
8
3
0
5
10
15
-5
9
29
country
Maccabi Tel Aviv
8
2
0
6
8
17
-9
6
30
country
Slavia Praha
8
1
2
5
7
11
-4
5
31
country
Malmo FF
8
1
2
5
10
17
-7
5
32
country
Rigas Futbola Skola
8
1
2
5
6
13
-7
5
33
country
Ludogorets Razgrad
8
0
4
4
4
11
-7
4
34
country
Dynamo Kyiv
8
1
1
6
5
18
-13
4
35
country
OGC Nice
8
0
3
5
7
16
-9
3
36
country
Qarabag
8
1
0
7
6
20
-14
3
Ghi chú
Vòng tiếp theo
UEFA EL play-offs
Vietnam National Champion LeagueVietnam National Champion League
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Nam Dinh FC
16
9
4
3
28
12
16
31
2
country
Viettel FC
16
8
4
4
22
15
7
28
3
country
TT Hanoi
16
7
6
3
24
14
10
27
4
country
CLB Thanh Hoa
16
6
8
2
22
15
7
26
5
country
Becamex Binh Duong
16
7
3
6
22
19
3
24
6
country
Cong An Ha Noi FC
16
5
7
4
23
16
7
22
7
country
Hong Linh Ha Tinh
16
3
12
1
14
11
3
21
8
country
XM Hai Phong FC
16
5
5
6
17
17
0
20
9
country
Quang Nam
16
4
7
5
17
20
-3
19
10
country
Ho Chi Minh City FC
16
4
7
5
13
21
-8
19
11
country
Hoang Anh Gia Lai
16
4
6
6
17
20
-3
18
12
country
Song Lam Nghe An
16
3
7
6
11
23
-12
16
13
country
CLB Binh DInh
16
3
4
9
11
22
-11
13
14
country
SHB Da Nang
16
1
6
9
11
27
-16
9
Ghi chú
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Xuống hạng
UEFA Nations LeagueUEFA Nations League
Bảng A
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Portugal
6
4
2
0
13
5
8
14
2
country
Croatia
6
2
2
2
8
8
0
8
3
country
Scotland
6
2
1
3
7
8
-1
7
4
country
Poland
6
1
1
4
9
16
-7
4
Bảng B
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
France
6
4
1
1
12
6
6
13
2
country
Italy
6
4
1
1
13
8
5
13
3
country
Belgium
6
1
1
4
6
9
-3
4
4
country
Israel
6
1
1
4
5
13
-8
4
Bảng C
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Germany
6
4
2
0
18
4
14
14
2
country
Netherlands
6
2
3
1
13
7
6
9
3
country
Hungary
6
1
3
2
4
11
-7
6
4
country
Bosnia-Herzegovina
6
0
2
4
4
17
-13
2
Bảng D
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Spain
6
5
1
0
13
4
9
16
2
country
Denmark
6
2
2
2
7
5
2
8
3
country
Serbia
6
1
3
2
3
6
-3
6
4
country
Switzerland
6
0
2
4
6
14
-8
2
Bảng A
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Czech
6
3
2
1
9
8
1
11
2
country
Ukraine
6
2
2
2
8
8
0
8
3
country
Georgia
6
2
1
3
7
6
1
7
4
country
Albania
6
2
1
3
4
6
-2
7
Bảng B
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
England
6
5
0
1
16
3
13
15
2
country
Greece
6
5
0
1
11
4
7
15
3
country
Ireland
6
2
0
4
3
12
-9
6
4
country
Finland
6
0
0
6
2
13
-11
0
Bảng C
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Norway
6
4
1
1
15
7
8
13
2
country
Austria
6
3
2
1
14
5
9
11
3
country
Slovenia
6
2
2
2
7
9
-2
8
4
country
Kazakhstan
6
0
1
5
0
15
-15
1
Bảng D
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Wales
6
3
3
0
9
4
5
12
2
country
Turkey
6
3
2
1
9
6
3
11
3
country
Iceland
6
2
1
3
10
13
-3
7
4
country
Montenegro
6
1
0
5
4
9
-5
3
Bảng A
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Sweden
6
5
1
0
19
4
15
16
2
country
Slovakia
6
4
1
1
10
5
5
13
3
country
Estonia
6
1
1
4
3
9
-6
4
4
country
Azerbaijan
6
0
1
5
3
17
-14
1
Bảng B
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Romania
6
6
0
0
18
3
15
18
2
country
Kosovo
6
4
0
2
10
7
3
12
3
country
Cyprus
6
2
0
4
4
15
-11
6
4
country
Lithuania
6
0
0
6
4
11
-7
0
Bảng C
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Northern Ireland
6
3
2
1
11
3
8
11
2
country
Bulgaria
6
2
3
1
3
6
-3
9
3
country
Belarus
6
1
4
1
3
4
-1
7
4
country
Luxembourg
6
0
3
3
3
7
-4
3
Bảng D
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
North Macedonia
6
5
1
0
10
1
9
16
2
country
Armenia
6
2
1
3
8
9
-1
7
3
country
Faroe Islands
6
1
3
2
5
6
-1
6
4
country
Latvia
6
1
1
4
4
11
-7
4
Bảng A
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
San Marino
4
2
1
1
5
3
2
7
2
country
Gibraltar
4
1
3
0
4
3
1
6
3
country
Liechtenstein
4
0
2
2
3
6
-3
2
Bảng B
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Moldova
4
3
0
1
5
1
4
9
2
country
Malta
4
2
1
1
2
2
0
7
3
country
Andorra
4
0
1
3
0
4
-4
1
Vòng loại
Vòng tiếp theo
Trận quyết định đội xuống hạng
Xuống hạng
Promotion
Promotion Playoffs
Spanish La LigaSpanish La Liga
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
FC Barcelona
29
21
3
5
82
28
54
66
2
country
Real Madrid
29
19
6
4
62
29
33
63
3
country
Atletico Madrid
29
16
9
4
47
23
24
57
4
country
Athletic Club
29
14
11
4
46
24
22
53
5
country
Villarreal CF
28
13
8
7
51
39
12
47
6
country
Real Betis
29
13
8
8
40
36
4
47
7
country
Rayo Vallecano
29
10
10
9
33
31
2
40
8
country
RC Celta
29
11
7
11
42
42
0
40
9
country
RCD Mallorca
29
11
7
11
28
35
-7
40
10
country
Real Sociedad
29
11
5
13
27
31
-4
38
11
country
Sevilla FC
29
9
9
11
33
39
-6
36
12
country
Getafe
29
9
9
11
26
25
1
36
13
country
Girona FC
29
9
7
13
37
45
-8
34
14
country
CA Osasuna
29
7
13
9
33
42
-9
34
15
country
Valencia CF
29
7
10
12
32
46
-14
31
16
country
RCD Espanyol de Barcelona
28
7
8
13
27
40
-13
29
17
country
Deportivo Alavés
29
6
9
14
32
44
-12
27
18
country
CD Leganes
29
6
9
14
28
46
-18
27
19
country
UD Las Palmas
29
6
8
15
33
48
-15
26
20
country
Real Valladolid CF
29
4
4
21
19
65
-46
16
Ghi chú
UEFA CL group stage
Vòng bảng UEFA Europa
Vòng loại UEFA Europa Conference
Xuống hạng
BundesligaBundesliga
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
FC Bayern Munich
27
20
5
2
78
26
52
65
2
country
Bayer 04 Leverkusen
27
17
8
2
62
34
28
59
3
country
Eintracht Frankfurt
27
14
6
7
55
40
15
48
4
country
1. FSV Mainz 05
27
13
6
8
45
31
14
45
5
country
Borussia Monchengladbach
27
13
4
10
44
40
4
43
6
country
RB Leipzig
27
11
9
7
41
34
7
42
7
country
SC Freiburg
27
12
6
9
37
40
-3
42
8
country
FC Augsburg
27
10
9
8
30
36
-6
39
9
country
VfL Wolfsburg
27
10
8
9
49
41
8
38
10
country
Borussia Dortmund
27
11
5
11
48
42
6
38
11
country
VfB Stuttgart
27
10
7
10
47
44
3
37
12
country
SV Werder Bremen
27
10
6
11
43
53
-10
36
13
country
1. FC Union Berlin
27
8
6
13
25
40
-15
30
14
country
TSG Hoffenheim
27
6
9
12
33
49
-16
27
15
country
FC St. Pauli
27
7
4
16
22
33
-11
25
16
country
1. FC Heidenheim 1846
27
6
4
17
32
52
-20
22
17
country
VfL Bochum 1848
27
5
5
17
28
55
-27
20
18
country
Holstein Kiel
27
4
5
18
38
67
-29
17
Ghi chú
Vòng bảng Vô địch các CLB Châu Âu
Vòng bảng UEFA Europa
Vòng loại UEFA Europa Conference
Trận quyết định đội xuống hạng
Xuống hạng
Italian Serie AItalian Serie A
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Inter Milan
30
20
7
3
67
28
39
67
2
country
Napoli
30
19
7
4
47
24
23
64
3
country
Atalanta
30
17
7
6
63
29
34
58
4
country
Bologna
30
15
11
4
50
34
16
56
5
country
Juventus
30
14
13
3
46
28
18
55
6
country
AS Roma
30
15
7
8
45
30
15
52
7
country
Lazio
30
15
7
8
51
42
9
52
8
country
Fiorentina
30
15
6
9
47
30
17
51
9
country
AC Milan
30
13
8
9
45
35
10
47
10
country
Udinese
30
11
7
12
36
41
-5
40
11
country
Torino
30
9
12
9
35
35
0
39
12
country
Genoa
30
8
11
11
28
38
-10
35
13
country
Como
30
7
9
14
36
47
-11
30
14
country
Hellas Verona
30
9
3
18
29
58
-29
30
15
country
Cagliari
30
7
8
15
31
44
-13
29
16
country
Parma
30
5
11
14
35
49
-14
26
17
country
Lecce
30
6
7
17
21
49
-28
25
18
country
Empoli
30
4
11
15
24
47
-23
23
19
country
Venezia
30
3
11
16
23
43
-20
20
20
country
Monza
30
2
9
19
24
52
-28
15
Ghi chú
Vòng bảng Vô địch các CLB Châu Âu
Vòng bảng UEFA Europa
Vòng loại UEFA Europa Conference
Xuống hạng
FIFA Club World CupFIFA Club World Cup
Bảng A
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
FC Porto
0
0
0
0
0
0
0
0
2
country
Palmeiras
0
0
0
0
0
0
0
0
3
country
El Ahly Cairo
0
0
0
0
0
0
0
0
4
country
Inter Miami CF
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng B
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Atletico Madrid
0
0
0
0
0
0
0
0
2
country
Paris Saint Germain
0
0
0
0
0
0
0
0
3
country
Botafogo RJ
0
0
0
0
0
0
0
0
4
country
Seattle Sounders
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng C
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
FC Bayern Munich
0
0
0
0
0
0
0
0
2
country
Benfica
0
0
0
0
0
0
0
0
3
country
Boca Juniors
0
0
0
0
0
0
0
0
4
country
Auckland City
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng D
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Chelsea
0
0
0
0
0
0
0
0
2
country
CR Flamengo
0
0
0
0
0
0
0
0
3
country
Club Leon
0
0
0
0
0
0
0
0
4
country
Esperance Sportive de Tunis
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng E
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Inter Milan
0
0
0
0
0
0
0
0
2
country
River Plate
0
0
0
0
0
0
0
0
3
country
Monterrey
0
0
0
0
0
0
0
0
4
country
Urawa Red Diamonds
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng F
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Borussia Dortmund
0
0
0
0
0
0
0
0
2
country
Fluminense RJ
0
0
0
0
0
0
0
0
3
country
Ulsan HD FC
0
0
0
0
0
0
0
0
4
country
Mamelodi Sundowns
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng G
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Juventus
0
0
0
0
0
0
0
0
2
country
Manchester City
0
0
0
0
0
0
0
0
3
country
Al-Ain FC
0
0
0
0
0
0
0
0
4
country
Wydad Casablanca
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng H
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Real Madrid
0
0
0
0
0
0
0
0
2
country
Red Bull Salzburg
0
0
0
0
0
0
0
0
3
country
Al Hilal
0
0
0
0
0
0
0
0
4
country
Pachuca
0
0
0
0
0
0
0
0
Vòng loại
Vòng tiếp theo
French Ligue 1French Ligue 1
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Paris Saint Germain
27
22
5
0
79
26
53
71
2
country
AS Monaco
27
15
5
7
53
33
20
50
3
country
Marseille
27
15
4
8
54
36
18
49
4
country
OGC Nice
27
13
8
6
51
33
18
47
5
country
LOSC Lille
27
13
8
6
41
28
13
47
6
country
RC Strasbourg Alsace
27
13
7
7
45
35
10
46
7
country
Lyon
27
13
6
8
52
37
15
45
8
country
Stade Brestois 29
27
12
4
11
42
42
0
40
9
country
RC Lens
27
11
6
10
31
30
1
39
10
country
AJ Auxerre
27
9
8
10
38
39
-1
35
11
country
Toulouse FC
27
9
7
11
35
33
2
34
12
country
Stade Rennais FC
27
10
2
15
38
37
1
32
13
country
FC Nantes
27
6
9
12
31
46
-15
27
14
country
Angers SCO
27
7
6
14
26
45
-19
27
15
country
Stade DE Reims
27
6
8
13
29
41
-12
26
16
country
Havre Athletic Club
27
7
3
17
29
57
-28
24
17
country
AS Saint-Étienne
27
6
5
16
28
63
-35
23
18
country
Montpellier Hérault SC
27
4
3
20
21
62
-41
15
Ghi chú
Vòng bảng Vô địch các CLB Châu Âu
UEFA qualifying
Vòng bảng UEFA Europa
Vòng loại UEFA Europa Conference
Trận quyết định đội xuống hạng
Xuống hạng
Netherlands EredivisieNetherlands Eredivisie
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
AFC Ajax
27
21
4
2
57
20
37
67
2
country
PSV Eindhoven
27
18
4
5
78
32
46
58
3
country
Feyenoord
27
15
8
4
61
32
29
53
4
country
FC Utrecht
27
15
7
5
48
39
9
52
5
country
AZ Alkmaar
27
13
7
7
47
31
16
46
6
country
FC Twente Enschede
27
13
7
7
53
39
14
46
7
country
Go Ahead Eagles
27
13
5
9
49
43
6
44
8
country
Groningen
27
8
8
11
26
38
-12
32
9
country
Fortuna Sittard
27
9
5
13
32
46
-14
32
10
country
Heracles Almelo
27
7
10
10
35
48
-13
31
11
country
SC Heerenveen
27
8
7
12
32
48
-16
31
12
country
NEC Nijmegen
27
8
6
13
40
40
0
30
13
country
NAC Breda
27
8
6
13
29
45
-16
30
14
country
PEC Zwolle
27
7
8
12
32
41
-9
29
15
country
Sparta Rotterdam
27
6
10
11
28
35
-7
28
16
country
Willem II
27
6
6
15
28
44
-16
24
17
country
RKC Waalwijk
27
4
6
17
34
56
-22
18
18
country
Almere City FC
27
4
6
17
18
50
-32
18
Ghi chú
Vòng bảng Vô địch các CLB Châu Âu
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Trận quyết định đội xuống hạng
Xuống hạng
AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Yokohama F. Marinos
7
6
0
1
21
7
14
18
2
country
Kawasaki Frontale
7
5
0
2
13
4
9
15
3
country
Johor Darul Ta'zim FC
7
4
2
1
16
8
8
14
4
country
Gwangju Football Club
7
4
2
1
15
9
6
14
5
country
Vissel Kobe
7
4
1
2
14
9
5
13
6
country
Buriram United
8
3
3
2
7
12
-5
12
7
country
Shanghai Shenhua FC
8
3
1
4
13
12
1
10
8
country
Shanghai Port FC
8
2
2
4
10
18
-8
8
9
country
Pohang Steelers
7
2
0
5
9
17
-8
6
10
country
Ulsan HD FC
7
1
0
6
4
16
-12
3
11
country
Central Coast Mariners
7
0
1
6
8
18
-10
1
12
country
Shandong Taishan FC
0
0
0
0
0
0
0
0
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Al Hilal
8
7
1
0
26
7
19
22
2
country
Al-Ahli SFC
8
7
1
0
21
8
13
22
3
country
Al Nassr FC
8
5
2
1
17
6
11
17
4
country
Al-Sadd
8
3
3
2
10
9
1
12
5
country
Al-Wasl SC
8
3
2
3
8
12
-4
11
6
country
Esteghlal Tehran
8
2
3
3
8
9
-1
9
7
country
Al Rayyan
8
2
2
4
8
12
-4
8
8
country
Pakhtakor
8
1
4
3
4
6
-2
7
9
country
Persepolis
8
1
4
3
6
10
-4
7
10
country
Al-Gharafa
8
2
1
5
10
18
-8
7
11
country
Al Shorta
8
1
3
4
7
17
-10
6
12
country
Al Ain FC
8
0
2
6
11
22
-11
2
Vòng loại
Vòng tiếp theo
English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Sheffield United
39
26
7
6
56
29
27
83
2
country
Leeds United
39
23
12
4
78
27
51
81
3
country
Burnley
39
22
15
2
53
11
42
81
4
country
Sunderland
39
20
12
7
56
37
19
72
5
country
Coventry City
39
17
8
14
56
51
5
59
6
country
West Bromwich Albion
39
13
18
8
48
35
13
57
7
country
Middlesbrough
39
16
9
14
59
49
10
57
8
country
Bristol City
39
14
15
10
49
42
7
57
9
country
Watford
39
15
8
16
47
51
-4
53
10
country
Norwich City
39
13
13
13
61
54
7
52
11
country
Blackburn Rovers
39
15
7
17
42
41
1
52
12
country
Sheffield Wednesday
39
14
10
15
54
60
-6
52
13
country
Millwall
39
13
12
14
37
40
-3
51
14
country
Preston North End
39
10
17
12
39
46
-7
47
15
country
Queens Park Rangers
39
11
12
16
45
53
-8
45
16
country
Swansea City
39
12
9
18
40
51
-11
45
17
country
Portsmouth
39
12
9
18
47
61
-14
45
18
country
Stoke City
39
10
12
17
40
52
-12
42
19
country
Oxford United
39
10
12
17
40
57
-17
42
20
country
Derby County
39
11
8
20
42
51
-9
41
21
country
Hull City
39
10
11
18
39
48
-9
41
22
country
Cardiff City
39
9
13
17
43
63
-20
40
23
country
Luton Town
39
10
8
21
35
60
-25
38
24
country
Plymouth Argyle
39
7
13
19
40
77
-37
34
Ghi chú
Promotion
Promotion Playoff
Xuống hạng
United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
Bảng A
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Inter Miami CF
5
4
1
0
11
5
6
13
2
country
Philadelphia Union
6
4
0
2
13
8
5
12
3
country
Columbus Crew
6
3
3
0
8
4
4
12
4
country
Chicago Fire
6
3
2
1
13
10
3
11
5
country
Charlotte FC
6
3
1
2
10
6
4
10
6
country
Nashville
6
3
1
2
9
5
4
10
7
country
Orlando City
6
3
1
2
15
12
3
10
8
country
FC Cincinnati
6
3
1
2
8
9
-1
10
9
country
New York Red Bulls
6
2
2
2
7
6
1
8
10
country
New York City FC
6
2
2
2
9
9
0
8
11
country
Atlanta United
6
2
2
2
10
11
-1
8
12
country
DC United
6
1
3
2
8
11
-3
6
13
country
New England Revolution
5
1
1
3
3
6
-3
4
14
country
Toronto FC
6
0
2
4
6
12
-6
2
15
country
Montreal Impact
6
0
2
4
3
10
-7
2
Bảng B
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Vancouver Whitecaps
6
4
1
1
10
5
5
13
2
country
Austin FC
6
4
0
2
5
3
2
12
3
country
San Diego FC
6
3
2
1
10
6
4
11
4
country
Minnesota United FC
6
3
2
1
9
6
3
11
5
country
Colorado Rapids
6
3
2
1
8
7
1
11
6
country
Portland Timbers
6
3
1
2
9
8
1
10
7
country
FC Dallas
6
3
1
2
9
9
0
10
8
country
Los Angeles FC
6
3
0
3
8
9
-1
9
9
country
St. Louis City SC
6
2
2
2
4
2
2
8
10
country
San Jose Earthquakes
6
2
1
3
9
9
0
7
11
country
Real Salt Lake
6
2
0
4
5
11
-6
6
12
country
Seattle Sounders
6
1
3
2
8
8
0
6
13
country
Los Angeles Galaxy
6
0
2
4
5
12
-7
2
14
country
Houston Dynamo
6
0
2
4
4
11
-7
2
15
country
Sporting Kansas City
6
0
1
5
6
12
-6
1
Vòng loại
Play Offs: 1/8-finals
Playoff playoffs
Saudi Professional LeagueSaudi Professional League
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Al-Ittihad Club
25
19
4
2
59
24
35
61
2
country
Al Hilal
25
18
3
4
72
28
44
57
3
country
Al Nassr FC
25
15
6
4
53
27
26
51
4
country
Al-Qadsiah
25
16
3
6
37
21
16
51
5
country
Al-Ahli SFC
25
15
3
7
48
25
23
48
6
country
Al-Shabab FC
25
13
4
8
47
30
17
43
7
country
Al-Ettifaq FC
25
10
5
10
32
36
-4
35
8
country
Al-Taawoun
25
9
7
9
27
24
3
34
9
country
Al-Riyadh
25
9
6
10
27
35
-8
33
10
country
Al Kholood
25
9
4
12
34
47
-13
31
11
country
Al Khaleej Club
25
8
6
11
30
37
-7
30
12
country
Damac
25
7
6
12
30
41
-11
27
13
country
Al-Orubah
25
8
2
15
22
50
-28
26
14
country
Al-Fayha
25
5
10
10
18
32
-14
25
15
country
Al-Fateh SC
25
6
4
15
27
49
-22
22
16
country
Al-Okhdood
25
5
5
15
25
40
-15
20
17
country
Al Wehda Mecca
25
5
5
15
30
54
-24
20
18
country
Al-Raed SFC
25
5
3
17
28
46
-18
18
Ghi chú
AFC Champions League Elite Group Stage
Degrade Team
English Football League OneEnglish Football League One
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Birmingham City
38
27
8
3
65
26
39
89
2
country
Wrexham
40
23
9
8
56
32
24
78
3
country
Wycombe Wanderers
39
21
12
6
65
36
29
75
4
country
Charlton Athletic
40
21
9
10
55
36
19
72
5
country
Stockport County
40
20
11
9
58
36
22
71
6
country
Bolton Wanderers
39
19
6
14
61
57
4
63
7
country
Reading
39
17
11
11
55
50
5
62
8
country
Huddersfield Town
39
18
7
14
52
39
13
61
9
country
Blackpool
40
15
15
10
62
51
11
60
10
country
Leyton Orient
39
18
5
16
55
40
15
59
11
country
Barnsley
40
15
9
16
54
57
-3
54
12
country
Lincoln City
40
14
11
15
54
46
8
53
13
country
Stevenage Borough
39
13
10
16
35
42
-7
49
14
country
Peterborough United
39
13
9
17
61
66
-5
48
15
country
Exeter City
39
13
9
17
42
54
-12
48
16
country
Rotherham United
39
13
9
17
44
49
-5
48
17
country
Mansfield Town
39
13
8
18
46
54
-8
47
18
country
Wigan Athletic
38
11
11
16
34
38
-4
44
19
country
Northampton Town
40
10
13
17
38
59
-21
43
20
country
Bristol Rovers
40
12
6
22
41
65
-24
42
21
country
Burton Albion
39
9
12
18
41
56
-15
39
22
country
Crawley Town
40
9
9
22
47
75
-28
36
23
country
Cambridge United
40
7
11
22
39
65
-26
32
24
country
Shrewsbury Town
39
7
8
24
35
66
-31
29
Ghi chú
Promotion
Promotion Playoffs
Xuống hạng
Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
TT
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
TT
Đội
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
country
Kashima Antlers
8
5
1
2
13
5
8
16
2
country
Machida Zelvia
8
5
1
2
10
6
4
16
3
country
Kawasaki Frontale
7
4
2
1
12
3
9
14
4
country
Sanfrecce Hiroshima
7
4
2
1
7
4
3
14
5
country
Kashiwa Reysol
8
3
4
1
9
7
2
13
6
country
Avispa Fukuoka
8
4
1
3
8
7
1
13
7
country
Kyoto Sanga
8
3
3
2
7
7
0
12
8
country
Shimizu S-Pulse
8
3
2
3
10
7
3
11
9
country
Fagiano Okayama
8
3
2
3
7
5
2
11
10
country
Shonan Bellmare
8
3
2
3
7
10
-3
11
11
country
Urawa Red Diamonds
8
2
4
2
7
8
-1
10
12
country
Gamba Osaka
8
3
1
4
9
14
-5
10
13
country
Cerezo Osaka
8
2
3
3
13
13
0
9
14
country
Vissel Kobe
7
2
3
2
6
6
0
9
15
country
Tokyo Verdy
8
2
3
3
7
11
-4
9
16
country
FC Tokyo
8
2
2
4
6
10
-4
8
17
country
Nagoya Grampus
8
2
2
4
10
15
-5
8
18
country
Yokohama FC
8
2
1
5
4
7
-3
7
19
country
Yokohama F. Marinos
7
1
3
3
4
6
-2
6
20
country
Albirex Niigata
8
0
4
4
9
14
-5
4
Ghi chú
AFC Champions League Elite Group Stage
Xuống hạng

Bảng xếp hạng bóng đá đầy đủ và chính xác tại FC88


Bảng xếp hạng bóng đá tại FC88 không chỉ cung cấp vị trí xếp hạng của các đội bóng mà còn là nguồn thông tin quan trọng cho những người yêu thích thể thao. Đây cũng là nguồn thông tin quý giá dành cho những người đam mê cá cược.
Bảng xếp hạng bóng đá FC88 cung cấp thông tin gì?
Bảng xếp hạng bóng đá tại nhà cái giúp bạn theo dõi vị trí của các đội bóng yêu thích qua nhiều giải đấu khác nhau. Sau mỗi vòng đấu, bảng xếp hạng được cập nhật nhanh chóng và chính xác với các tiêu chí rõ ràng như:
  • Số điểm: Yếu tố quyết định thứ hạng, đội có số điểm cao hơn sẽ đứng trên.
  • Số trận, số lần thắng, hòa và thua: Giúp so sánh thành tích giữa các đội khi có điểm số ngang nhau.
  • Hiệu số bàn thắng bại: Phản ánh sức mạnh tấn công và phòng thủ của từng đội.
Lịch thi đấu bóng đá
Mục bảng xếp hạng bóng đá tại FC88

Lợi thế mà bảng xếp hạng của FC88 mang lại

Sau đây là những lý do mà chuyên mục bảng xếp hạng bóng đá của FC88 đang thu hút sự quan tâm lớn của người hâm mộ bóng đá:
  • Thông tin đáng tin cậy: Bảng xếp hạng của FC88 lấy dữ liệu từ những nguồn chính thống nên đã được kiểm tra kỹ lưỡng từ các liên đoàn thể thao và các đối tác dữ liệu uy tín. Điều này đảm bảo rằng thông tin luôn chuẩn xác, minh bạch và nhanh chóng đến người hâm mộ.
  • Tốc độ cập nhật vượt trội: Nhờ vào hệ thống cập nhật tự động, vị trí và thứ hạng của các đội bóng được điều chỉnh ngay sau khi trận đấu kết thúc. Nhờ đó, trang web mang đến cho người dùng thông tin kịp thời.
  • Bao phủ đa dạng giải đấu Dù bạn quan tâm đến các giải đấu lớn như Ngoại hạng Anh, La Liga, Serie A hay các giải đấu nhỏ hơn, FC88 đều cung cấp thông tin chi tiết về BXH của giải.
  • Thiết kế thân thiện với người dùng: Giao diện của BXH tại FC88 được thiết kế trực quan, dễ tìm kiếm và dễ theo dõi. Các thông tin như điểm số, số trận thắng, hòa, thua được sắp xếp rõ ràng kèm theo chức năng tìm kiếm nhanh để giúp người dùng truy cập thông tin mình cần chỉ trong vài thao tác đơn giản.
  • Truy cập miễn phí: Người dùng có thể theo dõi bảng xếp hạng và cập nhật tình hình các trận đấu hoàn toàn miễn phí. Ưu điểm này mang lại lợi ích thiết thực cho người hâm mộ mà không phải lo lắng về chi phí.
Lịch thi đấu bóng đá
FC88 cung cấp thông tin BXH hoàn toàn free
Bảng xếp hạng bóng đá của FC88 có vai trò gì?
Bảng xếp hạng bóng đá FC88 đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chi tiết về thứ hạng và phong độ của các đội bóng tham gia các giải đấu. Việc theo dõi chuyên mục này giúp ích cho người hâm mộ và người chơi cá cược như sau:
  • BXH cho biết vị trí hiện tại của các đội bóng trong giải đấu, giúp bạn biết được đội yêu thích của mình đang ở đâu trong cuộc đua.
  • Thông qua các số liệu như số trận thắng, hòa, thua và hiệu số bàn thắng, bạn có thể dễ dàng phân tích phong độ của các đội và soi kèo chuẩn.
Ngoài ra, người dùng cũng có thể kết hợp tham khảo thêm các thông tin như lịch thi đấu, kết quả bóng đá và tỷ lệ kèo để bắt kèo chuẩn nhất. Tất cả đều được cung cấp miễn phí tại FC88.